1 Cash - Dading Tongbao, iron

Đơn vị phát hành Great Jin
Năm 1178
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cash
Tiền tệ Cash (1158-1216)
Chất liệu Iron
Trọng lượng
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#18.55, FD#1645, Schjoth#1092
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  大 寶 通  定
(Translation: Da Ding Tong Bao Dading (era of Shizong, 1161-1189) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1178) - Hartill#18.55: Without extending reverse corners -
ND (1178) - Hartill#18.56: With extending reverse corners -
ID Numisquare 8406618130
Ghi chú
×