| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1740-1786 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.61 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#68.66, Toda#87 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 景 寶 通 興 (Translation: Cảnh Hưng Thông Bảo Cảnh Hưng (era of Lê Hiển Tông, 1740-1786) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram at various locations. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 中 (Translation: Trung Trung Đô Phủ (Central Metropolitan District)) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1740-1786) - Toda#87: Trung above - ND (1740-1786) - Toda#92: Trung below - |
| ID Numisquare | 4956804740 |
| Ghi chú |