| Đơn vị phát hành | Türgesh Khaganate |
|---|---|
| Năm | 750-766 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (716-766) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.14 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sogdian legend surrounding the hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Sogdian |
| Chữ khắc mặt trước |
bgy twrkys x`g`n pny (Translation: Coin of the Master, Türgesh Khagan) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (750-766) - - |
| ID Numisquare | 1894153270 |
| Thông tin bổ sung |
Historical Context: The Türgesh Khaganate, a significant successor to the Western Göktürks, dominated Zhetysu and parts of Transoxiana. This 1 Cash coin, dated 750-766, falls within a turbulent period following the pivotal Battle of Talas (751), marking the decline of Tang influence