Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Bolívar

Đơn vị phát hành Venezuela
Năm 1879-1936
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 5 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The Venezuelan national coat of arms occupies the central field, depicting a quartered shield with a horse, sheaf of wheat, and crossed flags and weapons, surmounted by a trophy of arms and flanked by laurel and palm branches tied with a ribbon inscribed LIBERTAD and bearing the motto DE JULIO 5. The circular legend ESTADOS UNIDOS DE VENEZUELA arcs along the upper periphery, while the lower exergue bears the weight, date, and fineness inscription GRAM.5 • [date] • LEI .835. The coin features a fine milled border.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1879 - Brussels Mint; NCV# mv1bs-aa01 - 375,000
1886 - Caracas Mint; Narrow date; NCV# mv1bs-aa02v3 -
1886 - Caracas Mint; Wide date; NCV# mv1bs-aa02v2 - 600,000
1886 A - NCV# mv1bs-aa02 -
1887 - Caracas Mint; NCV# mv1bs-aa03 - 280,000
1888 - Caracas Mint; NCV# mv1bs-aa04 - 197,000
1889 - Caracas Mint; NCV# mv1bs-aa05 - 118,000
1893 A - NCV# mv1bs-aa06 - 500,000
1900 - Monnaie de Paris; NCV# mv1bs-aa07 - 380,000
1901 - Monnaie de Paris; NCV# mv1bs-aa08 - 323,000
1903 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa09 - 800,000
1911 - Monnaie de Paris; NCV# mv1bs-aa10; `1` and `9` apart. -
1911 - Monnaie de Paris; NCV# mv1bs-aa10v2; `1` near to `9` - 1,500,000
1912 - Monnaie de Paris; narrow date; NCV# mv1bs-aa11v2 -
1912 - Monnaie de Paris; wide date; NCV# mv1bs-aa11 - 820,000
1919 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa12 - 1,000,000
1921 - Philadelphia Mint; Minted in 1922; NCV# mv1bs-aa13 - 1,000,000
1924 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa14 - 1,500,000
1926 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa15 - 1,000,000
1929 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa16 - 2,500,000
1935 - Philadelphia Mint; NCV# mv1bs-aa17 - 5,000,000
1936 - Philadelphia Mint; Minted in 1936-1937; NCV# mv1bs-aa18 - 5,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH