| Đơn vị phát hành | Grenada |
|---|---|
| Năm | 1818 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Bit (1⁄12) |
| Tiền tệ | Necessity coinage (1798-1840) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 2.256 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Triangular (Third of a circle) |
| Kỹ thuật | Countermarked, Cut |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12 |
| Mô tả mặt trước | Countermark “GS”, “G”, “1” on 1/3 cut of Spanish or Spanish Colonial 2 Reales. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Remaining design of original coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1818) - Host dates are mostly unknown due to the way these chips are cut. Those with the date are worth more. - |
| ID Numisquare | 8344859020 |
| Ghi chú |