| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1621 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Dinars (⅖) |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.75 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1629 |
| Tài liệu tham khảo | A#B2637 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | بنده شاه ولایت عباس ضرب ایروان ۱۰۳۰ (Translation: Iravan mint) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | لا اله الا الله محمد رسول الله علی ولی الله |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1030 (1621) - - |
| ID Numisquare | 4533062650 |
| Ghi chú |