Danh mục
| Đơn vị phát hành | Gubbio (Papal States) |
|---|---|
| Năm | 1789-1794 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Baiocco (0.01) |
| Tiền tệ | Scudo (1534-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 10.8 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#171 , MIR#2941 , Munt#358-366 , Berman#3112 |
| Mô tả mặt trước | Papal arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
PIVS٠SEXTUS PON٠M٠A٠XVII (Translation: Pius the Sixth Supreme Pontiff Year 17) |
| Mô tả mặt sau | Inscription |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
VN BAIOCCO GUBBIO (Translation: One Baiocco Gubbio) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1789 - A. XV - 1791 - A. XVll - 1792 - A. XVlll - 1794 - A. XX - 1794 - A. XX (Star on reverse) - |
| ID Numisquare | 9981081640 |
| Thông tin bổ sung |
|