| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 240 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 186.50 g |
| Đường kính | 67 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#167, HN Italy#58a, Catalli#77a, Haeberlin#p.261, SNG Firenze 2#990 |
| Mô tả mặt trước | Six-spoked wheel. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Double-headed axe (bipennis) with value to the left and letter to the right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | I - V (Translation: 1) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (240 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 6446218110 |
| Ghi chú |