1

Địa điểm France
Năm
Loại Deposit token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.37 g
Đường kính 29.93 mm
Độ dày 0.60 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước The number 1
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1
Mô tả mặt sau The number 1 inverted.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 8024071697
Ghi chú
×