| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1841-1861 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/8 Real (0.125) |
| Tiền tệ | Real (1535-1897) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 14 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | L. Roviera F. |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#334 |
| Mô tả mặt trước | Seated Liberty facing right, holding a lance. NOTE: size varies between 29 and 30mm, and weight does accordingly to the size. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LIBERTAD L. ROVIRA. F. |
| Mô tả mặt sau | Value and date within laurel and oak wreath; mintmark below wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | OCTAVO DE REAL 1842 Mo |
| Cạnh | 1841 and 1842: Lettered |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1841 Mo - - 1842 Mo - - 1850 Mo - Mintmark above wreath - 1861 Mo - - |
| ID Numisquare | 4716992010 |
| Ghi chú |