| Đơn vị phát hành | Tonkin |
|---|---|
| Năm | 1905 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄600 Piastre (1⁄600 ICFP) |
| Tiền tệ | French Indochinese piastre (1884-1945) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.10 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 0.9 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Lec#3, Gad#1 |
| Mô tả mặt trước | Legend surrounding the hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PROTECTORAT DU TONKIN 1905 (Translation: Protectorate of Tonkin) |
| Mô tả mặt sau | Seven Chinese ideograms surrounding the hole. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 百分六 寶通 之 一 (Translation: Lục Bách Phân Nhất Chi / Thông Bảo 1 part of 600 / Universal currency) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1905 - - 60 000 000 |
| ID Numisquare | 5351921390 |
| Ghi chú |