| Đơn vị phát hành | Sri Ksetra Kingdom |
|---|---|
| Năm | 610-835 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄50 Unit (0.02) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.27 g |
| Đường kính | 9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The Srivatsa symbol (the Temple of Sri, fertility goddess) with sun and moon above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Damaru (ritual hand drum of Siva) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (610-835) - - |
| ID Numisquare | 8374261860 |
| Ghi chú |