| Đơn vị phát hành | Taiping Heavenly Kingdom |
|---|---|
| Năm | 1853-1864 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Tael |
| Tiền tệ | Tael (1853-1864) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 9.12 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast, Engraved |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Schjoth#cf. 1608, KM#2 |
| Mô tả mặt trước | Two Chinese ideograms read top to bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
天 國 (Translation: Tian Guo Heavenly Kingdom) |
| Mô tả mặt sau | Two Chinese characters read top to bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
聖 寶 (Translation: Sheng Bao Sacred currency) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1853-1864) - Five examples known - |
| ID Numisquare | 2168805790 |
| Thông tin bổ sung |
|