| Mô tả mặt trước | Castle, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Radiant sun with face |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1839 - KM#2.1 large `8`; small sun - 1839 - KM#2.1 small `8`; large sun - 1839 PP - KM#2.2 - 1840 PP - KM#2.2 - 1841 PP - KM#2.2 - |
| ID Numisquare | 8051921490 |
| Ghi chú |