| Đơn vị phát hành | Saudi Arabia (1932-date) |
|---|---|
| Năm | 1946 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Qirsh (1⁄88) |
| Tiền tệ | Riyal (1925-1960) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 20.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#25 |
| Mô tả mặt trước | King`s name and title. Countermark `٦٥` (Arabic 65) at center of legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ملك المملكة العربية السعودية ٦٥ عبد العزيز ال سعود (Translation: Abdul Aziz Al Saud, King of the Kingdom of Saudi Arabia 65) |
| Mô tả mặt sau | Denomination and date below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ربع قرش ١/٤ ١٣٥٦ (Translation: 1/4 Qirsh 1356) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1365 (1946) - ١٣٥٦//٦٥ - |
| ID Numisquare | 3990934860 |
| Ghi chú |