| Đơn vị phát hành | Ottoman Empire |
|---|---|
| Năm | 1833-1838 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Cedid Mahmudiye (5) |
| Tiền tệ | Kuruş (1688-1844) |
| Chất liệu | Gold (.830) |
| Trọng lượng | 0.4 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | 0.35 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#643 |
| Mô tả mặt trước | Weight varies from 0.38 to 0.40 gramms Toughra within wreath design |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription. Regnal year, denomination and accession year within wreath design. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1248 (1833) ٢٦ - ١٢٢٣ - 1249 (1834) ٢٧ - ١٢٢٣ - 1250 (1835) ٢٨ - ١٢٢٣ - 1251 (1836) ٢٩ - ١٢٢٣ - 1252 (1837) ٣۰ - ١٢٢٣ - 1253 (1838) ٣١ - ١٢٢٣ - 1254 (1838) ٣٢ - ١٢٢٣ - |
| ID Numisquare | 8650484140 |
| Ghi chú |