| Đơn vị phát hành | Barby, County of |
|---|---|
| Năm | 1611-1613 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄24 Thaler = 1 Groschen |
| Tiền tệ | Thaler |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.59 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 0.82 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Mehl Barby#56, Saur#2241 |
| Mô tả mặt trước | Spanish shield of 4-fold arms in baroque frame. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MO(N)(.) NO(V)(A). COM(IT). BARB(I). E(T). M(VL)(L)(I). |
| Mô tả mặt sau | Imperial orb with Z4, date divided above orb by base of cross |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | RVD(OL)(P). II. (D.G.) RO(M)(A). IMP. S. A(V)(G)(VS). |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1611 - - 1611 - (1)611 - 1612 - 161Z - 1613 - - |
| ID Numisquare | 4814139590 |
| Ghi chú |