| Mô tả mặt trước | City arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Imperial orb with denomination, date divided by cross in outer circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1606 - - 1607 - - 1609 - - |
| ID Numisquare | 4376030100 |
| Thông tin bổ sung |
|