| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1734-1763 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄24 Thaler (1⁄24 Talara) (⅓) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#11232-11279 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1734 - Kop# 11232 - 1735 - Kop# 11233 - 1736 - Kop# 11234 - 1737 - Kop# 11235 - 1738 - Kop# 11236 - 1739 - Kop# 11237 - 1740 - Kop# 11238 - 1741 - Kop# 11239 - 1742 - Kop# 11240 - 1743 - Kop# 11241 - 1744 - Kop# 11242 - 1745 - Kop# 11243 - 1745 - Kop# 11244 - 1746 - Kop# 11245 - 1747 - Kop# 11246 - 1748 - Kop# 11247 - 1749 - Kop# 11248 - 1750 - Kop# 11249 - 1751 - Kop# 11250 - 1752 - Kop# 11251 - 1753 - Kop# 11252 - 1754 - Kop# 11256 - 1755 - Kop# 11259 - 1756 - Kop# 11261 - 1757 - Kop# 11263 - 1757 - Kop# 11264 - 1758 - Kop# 11267 - 1759 - Kop# 11268 - 1760 - Kop# 11269 - 1762 - Kop# 11275 - 1763 - Kop# 11279 - |
| ID Numisquare | 5316166860 |
| Ghi chú |