| Đơn vị phát hành | Trinidad |
|---|---|
| Năm | 1854-1874 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1/2 Stampee |
| Tiền tệ | Dollar (1811-1825) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.7 g |
| Đường kính | 25.4 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1874 |
| Tài liệu tham khảo | KM#TN1.1, Lyall#501 |
| Mô tả mặt trước | Host coin: Victoria bust left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VICTORIA D:G: BRITT:REG:F:D: |
| Mô tả mặt sau | Counterstamp on Host coin (Britannia seated Right) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HALF PENNY FD 1872 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: Canadian bank and merchants` 1/2 Penny tokens - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: East India Company 1/4 Anna - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: France 5 Centimes - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: French Colonies tokens - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: Spain 25 Centimos - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: UK 1/2 Penny 1831-1837, KM# 706 - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: UK 1/2 Penny 1838-1859, KM# 726 - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: UK 1/2 Penny 1860-1874, KM# 748 - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: US large Cent 1839-1857, KM# 67 - ND (1854-1874) - Tn#1.1, host coin: Venezuela 1 Cent - ND (1854-1874) - Tn#1.2, host coin: Trinidad H.E. Raspey`s 1/2 Stampee token KM# Tn3 - |
| ID Numisquare | 1755614210 |
| Ghi chú |