| Đơn vị phát hành | Kingdom of Harikela (Ancient Myanmar) |
|---|---|
| Năm | 475-499 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 30 Ratti |
| Tiền tệ | Ratti |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.34 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Humped Nandi bull facing left, face forward, with pellet border around. Lettering above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Devanagari |
| Chữ khắc mặt trước | bhuticandra |
| Mô tả mặt sau | Srivastava Symbol with petal tendrils around, axial pole with sun and moon. |
| Chữ viết mặt sau | Devanagari |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (475-499) - - |
| ID Numisquare | 5255742010 |
| Ghi chú |