| Đơn vị phát hành | Lombardy-Venetia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1835-1846 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Scudo (3) |
| Tiền tệ | Scudo (1815-1862) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#18 |
| Mô tả mặt trước | Laureate bust facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
FERD • I • D • G • AVSTR • IMP • HVNG • BOH • R • H • N • V. (Translation: Ferdinand I, by the grace of God, Austrian Emperor, King of Hungary, Bohemia, fifth of that name.) |
| Mô tả mặt sau | Double-headed crowned imperial eagle. In the legend the date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
REX. LOMB. ET. VEN. DALM. - GAL. LOD. ILL. A. A. 1839 (Translation: King of Lombardy and Venetia, Dalmatia, Galicia and Lodomeria, Illyria, Archduke of Austria.) |
| Cạnh | Lettering: RECTA |
| Xưởng đúc |
A Münze Österreich, Vienna, Austria(1194-date) V Venice, Italy (1172) |
| Số lượng đúc |
1835 A - C#18.1 - 1837 A - C#18.1 - 1837 V - C#18.2 - 1838 V - C#18.2 - 1839 V - C#18.2 - 1840 V - C#18.2 - 1841 V - C#18.2 - 1842 V - C#18.2 - 1843 V - C#18.2 - 1844 V - C#18.2 - 1845 V - C#18.2 - 1846 V - C#18.2 - |
| ID Numisquare | 5897937380 |
| Thông tin bổ sung |
|