| Đơn vị phát hành | Saudi Arabia (1932-date) |
|---|---|
| Năm | 1972 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Halalas |
| Tiền tệ | Riyal (1960-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#50, Y#31, Schön#30 |
| Mô tả mặt trước | National emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | فيصل بن عبد العزيز آل سعود ملك المملكة العربية السعودية (Translation: Faisal bin `Abd al-`Aziz Al Sa`ud King of the Kingdom of Saudi Arabia) |
| Mô tả mặt sau | Denomination, dates, and a Quranic verse |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | خمسون هللة نصف 50 ٥٠ ريال ١٣٩٢هـ-١٩٧٢مـ وأطعموا البائس الفقير (Translation: Fifty Halala Half Rial 50 AD1972-AH1392 And feed the desperate the poor) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1392 (1972) - ١٣٩٢هـ-١٩٧٢مـ - 500 000 |
| ID Numisquare | 7664888990 |
| Ghi chú |