| Đơn vị phát hành | Baroda, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1819-1847 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Paisa (1⁄128) |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.0 g |
| Đường kính | 21.2 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sri, scimitar, lotus, & nagari `sa`, `ga`, beaded crescent (moon ?) below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Beaded flower, sana julus |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1819-1847) - - |
| ID Numisquare | 7685634370 |
| Ghi chú |