Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1986-2000 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 14.5 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central device depicts a twelve-stringed lyre (kinnor) modeled after the ancient seal of Princess Ma`adana, rendered in a stylized archaic style with a decorative rosette at the base and a beaded border along the body of the instrument. The State of Israel coat of arms — a menorah flanked by olive branches — appears in the upper right field. The design is set within a plain round field with no peripheral legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5746 (1986) ✡ - התשמ`ו (Proof); Paris; KM#P34 - 12,665 5747 (1987) ✡ - התשמ`ז (Proof); Stuttgart; KM#P39 - 11,529 5749 (1989) ✡ - התשמ`ט (Proof); Stuttgart; KM#P48 - 9,622 5750 (1990) ✡ - התש`ן (Proof); Stuttgart; KM#P53 - 7,038 5751 (1991) ✡ - התשנ`א (Proof); Utrecht; KM#P59 - 6,617 5752 (1992) ✡ - התשנ״ב (Proof); Utrecht; KM#P65 - 6,339 5753 (1993) ✡ - התשנ״ג (Proof); Utrecht; KM#P71 - 7,993 5754 (1994) ✡ - התשנ״ד (Proof); Utrecht; KM#P77 - 8,000 5755 (1995) ✡ - התשנ״ה (Proof); Utrecht; KM#P84 - 10,000 5756 (1996) ✡ - התשנ״ו (Proof) KM#P92 - 8,000 5757 (1997) ✡ - התשנ״ז (Proof) KM#P100 - 6,000 5758 (1998) ✡ - התשנ״ח (Proof) KM#P108 - 8,000 5759 (1999) ✡ - התשנ״ט (Proof) KM#P116 - 6,000 5760 (2000) ✡ - התש״ס (Proof) KM#P124 - 4,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |