Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1/2 New Sheqel Hanukkah

Đơn vị phát hành Bank of Israel
Năm 1985-2010
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Hebrew
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau اسرائيل • ISRAEL התשנ׳׳ה ישראל 1/2 שקל חדש NEW SHEQEL HANUKKA חנוכה
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 5746 (1985) ✡ - התשמ׳׳ו; In sets only - 14,305
5747 (1987) - התשמ׳׳ז; Paris - 1,004,000
5748 (1987) - התשמ׳׳ח; In sets only - 28,800
5748 (1988) - התשמ׳׳ח; Jerusalem - 532,000
5749 (1989) - התשמ׳׳ט; Jerusalem - 504,000
5750 (1990) - התש׳׳ן; Jerusalem - 2,016,000
5751 (1991) - התשנ׳׳א; Jerusalem - 960,000
5752 (1992) - התשנ׳׳ב; Jerusalem - 288,000
5753 (1993) - התשנ׳׳ג; Jerusalem - 304,000
5754 (1994) ✡ - התשנ׳׳ד; Utrecht; In sets only - 12,000
5755 (1996) ✡ - התשנ׳׳ה; Utrecht; In sets only - 12,000
5756 (1996) ✡ - התשנ׳׳ו; Utrecht; In sets only - 7,500
5757 (1997) ✡ - התשנ׳׳ז; Utrecht; In sets only - 7,500
5758 (1998) ✡ - התשנ׳׳ח; Utrecht; In sets only - 10,000
5759 (1999) ✡ - התשנ׳׳ט; Utrecht; In sets only - 6,000
5760 (2000) ✡ - התש׳׳ס; Utrecht; In sets only - 5,000
5761 (2000) ✡ - התשס׳׳א; In sets only - 4,000
5762 (2001) ✡ - התשס׳׳ב; In sets only - 4,000
5763 (2002) ✡ - התשס׳׳ג; In sets only - 3,000
5764 (2003) ✡ - התשס׳׳ד; In sets only - 3,000
5765 (2004) ✡ - התשס׳׳ה; In sets only - 2,500
5766 (2005) ✡ - התשס׳׳ו; In sets only - 3,000
5767 (2006) ✡ - התשס׳׳ז; In sets only - 3,000
5768 (2007) ✡ - התשס׳׳ח; In sets only - 3,000
5769 (2008) ✡ - התשס׳׳ט; In sets only - 1,800
5770 (2010) ✡ - תש׳׳ע; In sets only - 1,800
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH