| Đơn vị phát hành | Wai-Karhad region (Satavahana Empire) |
|---|---|
| Năm | 500 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Karshapana |
| Tiền tệ | Karshapana |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.69 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | 4 punches: elephant left, 3 tauri around 3-part floral pattern (twice) and 9 pellets plus 3 annulets around three leaves (type D) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Plain, Uniface coin. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (500 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 3233324610 |
| Ghi chú |