| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1566 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Groat |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#3274, Kop#3275, Gum#607 |
| Mô tả mặt trước | Eagle with wings spread, head turned left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * SIGIS * AVG * D * G * REX * POLO * M * D * L (Translation: Sigismund Augustus, by God`s grace King of Poland, Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | Knight on horseback brandishing sword, charging left. Date below, horseshoe symbol dividing legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * MONETA * MAGNI DVCAT * LIT 1566 (Translation: Coinage of the Grand Duchy of Lithuania.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1566 - Kopicki 3274, Gum. 607 Large horseshoe - 1566 - Kopicki 3275, Gum. 607 Small horseshoe - |
| ID Numisquare | 9297294520 |
| Ghi chú |