| Đơn vị phát hành | Dombes, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1665-1669 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Ecu = 30 Sols (1.5) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 13.61 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#5219, Divo Dombe#221-222, Dy féodales#3006, Boudeau#1093 |
| Mô tả mặt trước | Draped bust facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
AN.MA.LVD.PRIN.SVPRE.DOMBA (Translation: Anna Mary Louise, Sovereign Princess of Dombes.) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms of Bourbon-Orleans. Letter A below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
DNS.+.ADIVTOR*A*ET.RED.MEVS.1669 (Translation: The lord is my support and redemptor.) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1665 - - 1669 - - |
| ID Numisquare | 2462856810 |
| Thông tin bổ sung |
|