| Đơn vị phát hành | Puerto Rico |
|---|---|
| Năm | 1884 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Dollar |
| Tiền tệ | Countermarked coinage (fleur-de-lys, 1884-1894) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 13.36 g |
| Đường kính | 30.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Christian Gobrecht |
| Lưu hành đến | 1894 |
| Tài liệu tham khảo | KM#11 |
| Mô tả mặt trước | Countermark on U.S. Seated Liberty 1/2 dollar, KM#99. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1870 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UNITED STATES OF AMERICA HALF DOL. |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date) CC United States Mint of Carson City, United States (1870-1899) S United States Mint of San Francisco, United States (1854-date) |
| Số lượng đúc | ND (1884) - Host Date 1866-1883 - |
| ID Numisquare | 7365551060 |
| Ghi chú |