| Đơn vị phát hành | Sweden |
|---|---|
| Năm | 1681-1691 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Daler SM = ⅙ Riksdaler |
| Tiền tệ | Copper Plate Money (Daler SM equivalent; 1644-1776) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SM#319, KM#PM15 |
| Mô tả mặt trước | Corner stamps: Crowned King`s monogram above date. Centre stamp: Value above three stars. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Corner stamps: CRS 1681. Centre stamp: *1/2* DALER Sölff:Mnt |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1681 - - 1682 - - 1683 - - 1685 - - 1686 - - 1687 - - 1689 - - 1691 - - |
| ID Numisquare | 5991628350 |
| Ghi chú |