Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Friesland, Province of |
|---|---|
| Năm | 1606-1669 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Gulden (1581-1795) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Crowned heraldic shield bearing the arms of the United Provinces of the Netherlands, centrally placed within the field with the date divided on either side of the shield. A mintmark appears at the terminus of the surrounding Latin legend. The composition follows the standard format of the Dutch provincial rijksdaalder coinage of the period, with the crowned arms serving as the principal device and the encircling legend completing the design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | * CONCORDIA * RES * PARVAE * CRESCVNT * 1611 (Translation: Unity makes strength) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1606 - Mintmark obverse - 1607 - Mintmark obverse - 1608 - Mintmark obverse - 1609 - Mintmark obverse - 1609 - No mintmark - 1610 - Mintmark obverse - 1610 - No mintmark - 1611 - Mintmark obverse - 1619 - Mintmark both sides - 1619 - Mintmark obverse - 1620 - Mintmark both sides - 1620 - Mintmark obverse - 1621 - 1612 error date, mintmark both sides - 1621 - 1621/20 overdate, mintmark obverse - 1621 - Mintmark obverse - 1622 - Mintmark obverse - 1626 - Mintmark obverse - 1629 - Mintmark both sides - 1629 - Mintmark obverse - 1629 - No mintmark - 1630 - Mintmark obverse - 1631 - Mintmark obverse - 1645 - Mintmark obverse - 1649 - Mintmark obverse - 1650 - Mintmark obverse - 1651 - Mintmark obverse - 1660 - Mintmark obverse - 1661 - 1661/1660 overdate, mintmark obverse - 1661 - Mintmark obverse - 1662 - Mintmark obverse - 1666 - No mintmark - 1669 - Mintmark obverse - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |