| Đơn vị phát hành | Kartli, Kingdom of (1490-1762) |
|---|---|
| Năm | 1679 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Bisti |
| Tiền tệ | Abazi (-1801) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Lion right, floral elements over its back. All in the dotted circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Year, mintname (Persian lettering) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
(Translation: ضرب فليس تفليس ١٠٩٠) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1090 (1679) - - |
| ID Numisquare | 6015097470 |
| Thông tin bổ sung |
|