| Đơn vị phát hành | Georgia within the Russian Empire (1801-1918) |
|---|---|
| Năm | 1804-1833 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Abazi = 10 Kopeck (0.1) |
| Tiền tệ | Abazi (1804-1833) |
| Chất liệu | Silver (.917) |
| Trọng lượng | 1.58 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1833 |
| Tài liệu tham khảo | KM#73 |
| Mô tả mặt trước | Bricked crown - Symbol of Tbilisi Georgian inscripton Сrossed olive and palm branches |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
ტფილისი (Translation: Tbilisi) |
| Mô tả mặt sau | Denomination in Persian Dinars, but by Georgian lettering. ` რ ` = 100 Dinars Georgian inscription year composed by Georgian letters |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
რ ქართული თეთრი (Translation: რ = 100 Georgian Tetri ( `white` ) - means white,silver coin) |
| Cạnh | Reeded. Oblique reeds |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1804 П.З. - ჩ ყ დ - 5 000 1805 П.З. - ჩ ყ ე - 4 090 1806 А.К. - ჩ ყ ვ Rare - 1 070 1807 А.К. - ჩ ყ ზ Rare - 80 1810 А.Т. - ჩ ყ ი Rare - 390 1813 А.Т. - ჩ ყ ი გ Rare - 2 000 1820 А.Т. - ჩ ყ კ - 4 000 1821 А.Т. - ჩ ყ კ ა inc.above - 1822 А.К. - ჩ ყ კ ბ - 1 000 1823 А.К. - ჩ ყ კ გ - 4 000 1824 А.К. - ჩ ყ კ დ - 4 000 1826 А.Т. - ჩ ყ კ ვ - 5 000 1827 А.Т. - ჩ ყ კ ზ - 7 000 1828 А.Т. - ჩ ყ კ ც - 16 000 1831 А.Т. - ჩ ყ ლ ა - 1832 В.К. - ჩ ყ ლ ბ - 1833 В.К. - ჩ ყ ლ გ - |
| ID Numisquare | 6853753540 |
| Thông tin bổ sung |
|