| Đơn vị phát hành | Bengal Presidency |
|---|---|
| Năm | 1781 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄16 Anna (1/256) |
| Tiền tệ | Rupee (1765-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.81 g |
| Đường kính | 15.8 mm |
| Độ dày | 1.66 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#120, Pr#200 |
| Mô tả mặt trước | Legend in Persian:Shah Alam Badshah (AH)1195, all within a raised, toothed rim |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | باد شاه عالم ۱۱۹٥ (Translation: (AH) 1195 Shah Alam Emperor) |
| Mô tả mặt sau | Legend in Persian:Sanat 22 julus All within a raised, toothed rim, five stars in field. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | سنه ٢٢ جلوس (Translation: In the 22nd year of reign) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1195 (1781) - RY 22, Fulta mint - 1195 (1781) - RY 22, Proof - |
| ID Numisquare | 8058084950 |
| Ghi chú |