| Đơn vị phát hành | Saxony (Albertinian Line), Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1806-1818 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄12 Saxon thaler = 1⁄160 Cologne Mark |
| Tiền tệ | Thaler (1806-1839) |
| Chất liệu | Billon (.437 silver) |
| Trọng lượng | 3.3400 g |
| Đường kính | 21.2 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1049 |
| Mô tả mặt trước | Crowned coat of arms surrounded by two palm branches. Legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FRID·AVGVST·D·G·REX SAXONIÆ |
| Mô tả mặt sau | Value and date, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CLX·EINE FEINE MARK 12 EINEN THALER 1810 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1806 SGH - - 37 000 1807 SGH - - 38 000 1808 SGH - - 140 000 1809 SGH - - 1 071 000 1810 SGH - - 515 000 1811 SGH - - 1812 IGS - - 5 172 000 1812 SGH - - 1813 IGS - - 2 055 000 1813 SGH - - 1814 IGS - - 63 000 1816 IGS - - 1817 IGS - - 1818 IGS - - |
| ID Numisquare | 6329780300 |
| Thông tin bổ sung |
|