Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | British West Africa |
|---|---|
| Năm | 1938-1947 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Pound (1907-1968) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin/Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Royal Mint (Tower Hill), London, United Kingdom (1810-1975) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited), United Kingdom (1850-2003) KN Kings Norton Metal Company, Birmingham, United Kingdom (1890-1962) |
| Số lượng đúc | 1938 - - 12,000,000 1938 - Proof - 1938 H - - 1,596,000 1938 H - Proof - 1939 - - 9,840,000 1939 - Proof - 1940 - - 13,920,000 1940 - Proof - 1941 - - 16,560,000 1941 - Proof - 1942 - - 12,360,000 1942 - Proof - 1943 - - 22,560,000 1944 - - 10,440,000 1944 - Proof - 1945 - - 25,706,000 1945 - Proof - 1946 - - 2,803,000 1946 - Proof - 1946 H - - 5,004,000 1946 KN - - 1,152,000 1946 KN - Proof - 1947 - - 4,202,000 1947 - Proof - 1947 KN - - 3,900,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |