| Đơn vị phát hành | British West Africa |
|---|---|
| Năm | 1954-1957 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/10 Penny (1⁄2400) |
| Tiền tệ | Pound (1907-1968) |
| Chất liệu | Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc) |
| Trọng lượng | 1.94 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#32 |
| Mô tả mặt trước | Crown above center hole, denomination around hole in English, in Arabic beneath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND ONE TENTH OF A PENNY عُشِر الپَنّي |
| Mô tả mặt sau | Hexagram divides date at bottom |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BRITISH WEST AFRICA · 1954 · |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1954 - - 4 800 000 1954 - Proof - 1956 - - 2 400 000 1956 - Proof - 1957 - - 7 200 000 1957 - Proof - |
| ID Numisquare | 5766018840 |
| Thông tin bổ sung |
|