| Đơn vị phát hành | British West Africa |
|---|---|
| Năm | 1908-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/10 Penny (1⁄2400) |
| Tiền tệ | Pound (1907-1968) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 1.94 g |
| Đường kính | 20.3 mm |
| Độ dày | 1.0 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Crown above center hole, denomination around hole in English, in Arabic beneath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EDWARD VII KING & EMPEROR ONE TENTH OF A PENNY عُشِر الپَنِي |
| Mô tả mặt sau | Hexagram divides date at bottom |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NIGERIA BRITISH WEST AFRICA · 1908 · |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1908 - - 9 600 000 1909 - - 4 800 000 1910 - - 7 200 000 |
| ID Numisquare | 5440892430 |
| Ghi chú |