1/10 Dollar Silau Tabakmaaschappy

Địa điểm Netherlands East Indies (1601-1949)
Năm 1902-1913
Loại Trade token
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 2.51 g
Đường kính 19.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Schjoth#1127
Mô tả mặt trước Large Denomination on center, surrounded by text.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 1/10 DOLLAR • MUNT VAN DE ASAHAN TABAKMAASCHAPPY ,, SILAU`
Mô tả mặt sau Denomination in Chinese character, with A T M S
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau A T M S
(Translation: Asahan Tobacco MaScapij)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4423642900
Ghi chú
×