Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Martinique (Overseas France) |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At center, the quartered shield of the coat of arms of Martinique, each quarter depicting a serpent (fer-de-lance), rendered in high relief against a stippled field. The inscription 'MARTINIQUE' runs vertically along the left border of the coin, while the French republican motto 'liberté / égalité / fraternité' appears in three lines above the shield. The legend 'RÉPUBLIQUE FRANÇAISE' curves along the right border, and the date '2004' is inscribed in the exergue below the shield. The design also includes the inscription 'ESSAI' denoting its pattern status. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | MARTINIQUE liberté égalité fraternité ESSAI 2004 RÉPUBLIQUE FRANÇAISE |
| Mô tả mặt sau | A detailed profile view of the French battleship Cuirassé Dunkerque occupies the central field, rendered in fine relief showing the vessel's superstructure, turrets, and hull. The denomination '1½ E' appears in large characters above the ship. The legend 'CUIRASSÉ DUNKERQUE' curves along the upper border, while 'HISTOIRE DE LA MARINE FRANÇAISE' arcs along the lower border. The dates '1935' and '1942', marking the commissioning and loss of the vessel, flank a naval anchor emblem in the lower exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |