1 000 000 Rouble

Đơn vị phát hành
Năm
Loại Fantasy coin
Mệnh giá 1 000 000 Roubles 1 000 000 RUB = RSD 1 279 084
Tiền tệ Rouble (1998-date)
Chất liệu
Trọng lượng 7.45 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước In the centre - the Emblem of the Bank of Russia (the two-headed eagle with wings down), denomination; the year of issue and the mint trade mark.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ОДИН МИЛЛИОН РУБЛЕЙ
KEA
РОССИЯ
2015
Mô tả mặt sau Denomination.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1 000 000
РУБЛЕЙ
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND KEA
ID Numisquare 9880155523
Thông tin bổ sung
×