1 000 000 - Hell Bank Note

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm
Loại Religious paper money › Hell notes
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Paper
Kích thước 147 × 91.5 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Red print on a background of green triangles. Portrait in a medallion on the right.
Chữ khắc mặt trước 通用冥幣 冥都銀行 A 2525 佰萬 天堂地府一律通用
(Translation: Bank of Heaven and Hell. 100,000 Valid in both Heaven and Hell.)
Mô tả mặt sau Black print. Temple.
Chữ khắc mặt sau 1000000 (aux quatre coins) A 1982 天堂地府一律通用
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 4947084120
Ghi chú
×