Æ

Đơn vị phát hành Chersonesos (Taurica)
Năm 380 BC - 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 0.82 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#650 Sea#719 Khersonesa#22 1.1#613-616 , Sutzu II#8
Mô tả mặt trước Dolphin right above exergue line.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Club right; XEP below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΧΕΡ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 370 BC) - -
ID Numisquare 9541328430
Thông tin bổ sung
×