Æ

Đơn vị phát hành Samos
Năm 408 BC - 366 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1694 6#1249
Mô tả mặt trước Head of Hera left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Facing scalp of lion.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΑ
(Translation: Samos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (408 BC - 366 BC) - -
ID Numisquare 9423627670
Ghi chú
×