Æ

Đơn vị phát hành Motya
Năm 400 BC - 397 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.87 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Campana#30a , CNS#9 , CNP#521 , HGC 2#946
Mô tả mặt trước Bare head of male right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crab.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 397 BC) - -
ID Numisquare 9284102310
Ghi chú
×