Æ

Đơn vị phát hành Mesma (Bruttium)
Năm 340 BC - 330 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Corinthian drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.39 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#2426 , SNG ANS 3#591-593 , SNG Copenhagen#1900 , SNG Morcom#440-441 , Laffaille#88 , Virzi#341 , AMB Basel#214 , SNG Ashmolean#661 , de Luynes#778 , Weber#1097-1098
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΜΕΣΜΑΙΩΝ
Mô tả mặt sau Facing bust of Persephone, head slightly right, grain ears in hair; oinochoe/hydria left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (340 BC - 330 BC) - -
ID Numisquare 9247986490
Ghi chú
×