| Đơn vị phát hành | Salapia |
|---|---|
| Năm | 225 BC - 210 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.11 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#690 1#738 1#640 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Zeus left; thunderbolt behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΣAΛAΠINΩN |
| Mô tả mặt sau | Boar charging right; trident above, ΠYΛΛOY in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΠYΛΛOY |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (225 BC - 210 BC) - - |
| ID Numisquare | 9110696790 |
| Ghi chú |