Æ

Đơn vị phát hành Mesembria
Năm 300 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.74 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Moush`12#3984 Stancomb#229-230 Copenhagen#658
Mô tả mặt trước Crested Thracian helmet right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau MEΣAMBΡIANΩN around shield.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau METAM BΡIANΩN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 9053777880
Ghi chú
×