Æ

Đơn vị phát hành Melos (Cyclades)
Năm 300 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.46 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#3 , Traité III#1387
Mô tả mặt trước Pomegranate.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Youthful, male figure (Herakles ?) right, naked, kneeling on right knee and shooting with bow.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau M A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 8811081420
Ghi chú
×